puppet leader

puppet leader

A foreign general appoints a puppet leader to govern the occupied territory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lãnh đạo bù nhìn: "puppet leader" chỉ một nhà lãnh đạo hoặc người cai trị được một bạo chúa chọn để đứng đầu một chính phủ, nhưng thực chất không quyền lực thực sự bị điều khiển từ phía sau.
dụ sử dụng
  • (Tổng thống của đất nước chỉ một lãnh đạo bù nhìn bị điều khiển bởi chính quyền quân sự.)
  • (Sau cuộc đảo chính, thế lực nước ngoài đã đưa một lãnh đạo bù nhìn lên để duy trì ảnh hưởng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a puppet leader": đóng vai trò lãnh đạo bù nhìn.

    • He was forced to act as a puppet leader while the real decisions were made elsewhere. (Anh ta bị buộc phải đóng vai trò lãnh đạo bù nhìn trong khi các quyết định thực sự được đưa ra ở nơi khác.)
  • "to be nothing but a puppet leader": chỉ một lãnh đạo bù nhìn, không hơn không kém.

    • The so-called prime minister was nothing but a puppet leader for the occupying forces. (Vị thủ tướng được gọi như vậy chỉ một lãnh đạo bù nhìn cho các lực lượng chiếm đóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Puppet regime (n): chế độ bù nhìn.
    • The puppet regime collapsed as soon as foreign troops withdrew. (Chế độ bù nhìn sụp đổ ngay khi quân đội nước ngoài rút lui.)
  • Puppet government (n): chính phủ bù nhìn.
    • The puppet government had no real authority over the people. (Chính phủ bù nhìn không thẩm quyền thực sự đối với người dân.)
Từ đồng nghĩa
  • Figurehead: người đứng đầu trên danh nghĩa, không quyền lực thực tế.
  • Stooge: người làm tay sai, bị điều khiển.
  • Front man: người đại diện bề ngoài cho một nhóm hoặc tổ chức bí mật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "puppet leader".
Thành ngữ liên quan
  • "A puppet on a string": con rối trên dây, chỉ người hoàn toàn bị người khác điều khiển.
    • He was just a puppet on a string, doing whatever his advisors told him. (Anh ta chỉ con rối trên dây, làm bất cứ điều cố vấn của mình bảo.)
  • "To pull the strings": giật dây, chỉ việc điều khiển người khác từ đằng sau.
    • The real power lay with the general who pulled the strings behind the puppet leader. (Quyền lực thực sự thuộc về vị tướng đang giật dây đằng sau lãnh đạo bù nhìn.)